Flooring | Mean of flooring in English Dictionary

/ˈflorɪŋ/

  • Noun
  • material used for floors
    1. marble/tile/hardwood flooring

Những từ liên quan với FLOORING

carpet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất