Flue | Mean of flue in English Dictionary

/ˈfluː/

  • Noun
  • a channel or pipe in a chimney for carrying flame and smoke to the outer air

Những từ liên quan với FLUE

duct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất