Fluke | Mean of fluke in English Dictionary

/ˈfluːk/

  • Noun
  • something that happens because of luck
    1. Her second championship shows that the first one was no mere fluke.
    2. By some strange fluke we ended up working for the same company.

Những từ liên quan với FLUKE

quirk, fortune, contingency, accident
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất