Foal | Mean of foal in English Dictionary

/ˈfoʊl/

  • Noun
  • a young horse
  • a horse that is less than one year old
  • Verb
  • to give birth to a foal
    1. The mare will foal in June.

Những từ liên quan với FOAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất