Foe | Mean of foe in English Dictionary

/ˈfoʊ/

  • Noun
  • an enemy
    1. political foes
    2. Many considered him a foe of democracy.
    3. Her ability was acknowledged by friend and foe alike.

Những từ liên quan với FOE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất