Foliage | Mean of foliage in English Dictionary
/ˈfoʊlijɪʤ/
- Noun
- the leaves of a plant or of many plants
- a tree with pretty foliage
- the thick green foliage of the jungle
- colorful autumn foliage
Những từ liên quan với FOLIAGE
/ˈfoʊlijɪʤ/
Những từ liên quan với FOLIAGE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày