Foliage | Mean of foliage in English Dictionary

/ˈfoʊlijɪʤ/

  • Noun
  • the leaves of a plant or of many plants
    1. a tree with pretty foliage
    2. the thick green foliage of the jungle
    3. colorful autumn foliage

Những từ liên quan với FOLIAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất