Forebear | Mean of forebear in English Dictionary

/ˈfoɚˌbeɚ/

  • Noun
  • a member of your family in the past
    1. His forebears fought in the American Civil War.

Những từ liên quan với FOREBEAR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất