Forgivable | Mean of forgivable in English Dictionary

/fɚˈgɪvəbəl/

  • able to be forgiven
    1. a forgivable error/mistake
    2. Her actions in this case are completely forgivable. [=excusable]

Những từ liên quan với FORGIVABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất