Forgiving | Mean of forgiving in English Dictionary
/fɚˈgɪvɪŋ/
- able or willing to forgive someone or something
- a person with a forgiving nature
- As a teacher, she was forgiving of her students' mistakes.
Những từ liên quan với FORGIVING
/fɚˈgɪvɪŋ/
Những từ liên quan với FORGIVING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày