Forgiving | Mean of forgiving in English Dictionary

/fɚˈgɪvɪŋ/

  • able or willing to forgive someone or something
    1. a person with a forgiving nature
    2. As a teacher, she was forgiving of her students' mistakes.

Những từ liên quan với FORGIVING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất