Foundling | Mean of foundling in English Dictionary

/ˈfaʊndlɪŋ/

  • Noun
  • a baby that is found after being left by its parents

Những từ liên quan với FOUNDLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất