Foundry | Mean of foundry in English Dictionary

/ˈfaʊndri/

  • Noun
  • a building or factory where metals are produced

Những từ liên quan với FOUNDRY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất