Foxhound | Mean of foxhound in English Dictionary

/ˈfɑːksˌhaʊnd/

  • Noun
  • a type of quick and strong dog that is often trained to hunt foxes

Những từ liên quan với FOXHOUND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất