Friable | Mean of friable in English Dictionary

/ˈfrajəbəl/

  • easily broken into smaller pieces
    1. friable soil

Những từ liên quan với FRIABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất