Frigate | Mean of frigate in English Dictionary

/ˈfrɪgət/

  • Noun
  • a small and fast military ship

Những từ liên quan với FRIGATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất