Frond | Mean of frond in English Dictionary

/ˈfrɑːnd/

  • Noun
  • a large, long leaf
    1. palm fronds

Những từ liên quan với FROND

needle, blade, leaflet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất