Frontage | Mean of frontage in English Dictionary

/ˈfrʌntɪʤ/

  • Noun
  • the part of a building or of the land that a building is on that runs along a river, road, etc.
    1. We have 200 feet of frontage on Main Street.

Những từ liên quan với FRONTAGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất