Gaily | Mean of gaily in English Dictionary


  • in a happy and lively way
    1. chatting/playing/laughing gaily
  • in a bright and colorful way
    1. gaily dressed crowds
    2. a gaily painted vase
    3. a gaily colored poster

Những từ liên quan với GAILY
How To 60s Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày