Gaping | Mean of gaping in English Dictionary
/ˈgeɪpɪŋ/
- wide open
- a gaping wound
- a gaping hole
Những từ liên quan với GAPING
/ˈgeɪpɪŋ/
Những từ liên quan với GAPING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày