Gaping | Mean of gaping in English Dictionary

/ˈgeɪpɪŋ/

  • wide open
    1. a gaping wound
    2. a gaping hole

Những từ liên quan với GAPING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất