Gaseous | Mean of gaseous in English Dictionary
/ˈgæʃəs/
- having the form of gas
- gaseous fuels
- an odorless, gaseous element
- a substance changing from a liquid to a gaseous state
Những từ liên quan với GASEOUS
/ˈgæʃəs/
Những từ liên quan với GASEOUS
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày