Gaseous | Mean of gaseous in English Dictionary

/ˈgæʃəs/

  • having the form of gas
    1. gaseous fuels
    2. an odorless, gaseous element
    3. a substance changing from a liquid to a gaseous state

Những từ liên quan với GASEOUS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất