Genocide | Mean of genocide in English Dictionary

/ˈʤɛnəˌsaɪd/

  • Noun
  • the deliberate killing of people who belong to a particular racial, political, or cultural group

Những từ liên quan với GENOCIDE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất