Getup | Mean of getup in English Dictionary

/ˈgɛtˌʌp/

  • Noun
  • an unusual outfit or costume
    1. He came onstage in a cowboy getup.
    2. a guy in a crazy getup

Những từ liên quan với GETUP

garb, outfit, raiment, costume, covering, attire, frock, shift, guise, drape, apparel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất