Gifted | Mean of gifted in English Dictionary

/ˈgɪftəd/

  • having great natural ability
    1. He's an extremely gifted student/athlete.
    2. a school for gifted children

Những từ liên quan với GIFTED

hot, accomplished, hotshot, brilliant, capable, masterly, adroit, phenomenal, skilled, clever
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất