Giggle | Mean of giggle in English Dictionary

/ˈgɪgəl/

  • Verb
  • to laugh in a nervous or childlike way
    1. She giggled like a little kid.
    2. We were all joking and giggling nervously as we waited for the ceremony to begin.

Những từ liên quan với GIGGLE

chuckle, chortle, snigger
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất