Gnat | Mean of gnat in English Dictionary

/ˈnæt/

  • Noun
  • a small fly that bites people and animals

Những từ liên quan với GNAT

grasshopper, mite, fly, flea, ant, butterfly, cockroach, beetle, louse, bee, dragonfly, aphid, pest, moth, ladybug
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất