Goatskin | Mean of goatskin in English Dictionary

/ˈgoʊtˌskɪn/

  • Noun
  • leather made from the skin of a goat
    1. goatskin gloves

Những từ liên quan với GOATSKIN

paper, skin, diploma, parchment, strap, sheepskin
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất