Gong | Mean of gong in English Dictionary

/ˈgɑːŋ/

  • Noun
  • a large metal disc that makes a deep ringing sound when it is struck with a padded hammer
    1. They sounded a gong to summon us to dinner.
  • a medal or award

Những từ liên quan với GONG

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất