Gooey | Mean of gooey in English Dictionary
/ˈguːwi/
- wet and sticky
- We had gooey hot fudge sundaes.
- a gooey mess
- a gooey romantic comedy [=a very sentimental romantic comedy]
Những từ liên quan với GOOEY
/ˈguːwi/
Những từ liên quan với GOOEY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày