Gooey | Mean of gooey in English Dictionary

/ˈguːwi/

  • wet and sticky
    1. We had gooey hot fudge sundaes.
    2. a gooey mess
    3. a gooey romantic comedy [=a very sentimental romantic comedy]

Những từ liên quan với GOOEY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất