Gradient | Mean of gradient in English Dictionary

/ˈgreɪdijənt/

  • Noun
  • a place where the ground slopes up or down
    1. a steep gradient

Những từ liên quan với GRADIENT

pitch, slant, angle, grade, ramp, inclination, cant, incline, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất