Grandmother | Mean of grandmother in English Dictionary

/ˈgrændˌmʌðɚ/

  • Noun
  • the mother of your father or mother

Những từ liên quan với GRANDMOTHER

matriarch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất