Greenback | Mean of greenback in English Dictionary

/ˈgriːnˌbæk/

  • Noun
  • a piece of U.S. paper money

Những từ liên quan với GREENBACK

currency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất