Grenade | Mean of grenade in English Dictionary
/grəˈneɪd/
- Noun
- a small bomb that is designed to be thrown by someone or shot from a rifle
- a hand grenade
- a grenade-launcher
Những từ liên quan với GRENADE
/grəˈneɪd/
Những từ liên quan với GRENADE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày