Grenade | Mean of grenade in English Dictionary

/grəˈneɪd/

  • Noun
  • a small bomb that is designed to be thrown by someone or shot from a rifle
    1. a hand grenade
    2. a grenade-launcher

Những từ liên quan với GRENADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất