Griddle | Mean of griddle in English Dictionary
/ˈgrɪdl̟/
- Noun
- a flat surface or pan on which food is cooked
Những từ liên quan với GRIDDLE
/ˈgrɪdl̟/
Những từ liên quan với GRIDDLE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày