Grinding | Mean of grinding in English Dictionary

/ˈgraɪndɪŋ/

  • very harsh or difficult
    1. grinding poverty

Những từ liên quan với GRINDING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất