Grotty | Mean of grotty in English Dictionary

/ˈgrɑːti/

  • of poor quality
    1. I lived in a grotty flat.

Những từ liên quan với GROTTY

shabby, pathetic, miserable, poor, crappy, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất