Grouchy | Mean of grouchy in English Dictionary

/ˈgraʊtʃi/

  • tending to complain about things
    1. a grouchy old man
    2. I get grouchy when I'm tired.

Những từ liên quan với GROUCHY

cross, irascible, querulous, cantankerous, peevish, petulant, grumpy, snappy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất