Ground crew | Mean of ground crew in English Dictionary

  • Noun
  • a group of people at an airport who take care of and repair aircraft

Những từ liên quan với GROUND CREW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất