Gruel | Mean of gruel in English Dictionary

/ˈgruːwəl/

  • Noun
  • a thin food made by boiling oatmeal or some other grain in water or milk
    1. a bowl of gruel

Những từ liên quan với GRUEL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất