Guarantor | Mean of guarantor in English Dictionary

/ˌgerənˈtoɚ/

  • Noun
  • a person who promises to pay back a loan if the original borrower does not pay it back

Những từ liên quan với GUARANTOR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất