Guardhouse | Mean of guardhouse in English Dictionary

/ˈgɑɚdˌhaʊs/

  • Noun
  • a building for soldiers who are watching something (such as an entrance)

Những từ liên quan với GUARDHOUSE

clink, keep, prison, g, jail, pen, confinement, lockup, stockade, slammer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất