Guffaw | Mean of guffaw in English Dictionary

/gəˈfɑː/

  • Verb
  • to laugh loudly
    1. The reporters were guffawing at all his jokes.

Những từ liên quan với GUFFAW

laughter, howl
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất