Gummy | Mean of gummy in English Dictionary

/ˈgʌmi/

  • made of, containing, or covered with gum or a sticky or chewy substance
    1. gummy candy
    2. How did you get your hands so gummy?
    3. a gummy [=sticky] substance

Những từ liên quan với GUMMY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất