Gummy | Mean of gummy in English Dictionary
/ˈgʌmi/
- made of, containing, or covered with gum or a sticky or chewy substance
- gummy candy
- How did you get your hands so gummy?
- a gummy [=sticky] substance
Những từ liên quan với GUMMY
/ˈgʌmi/
Những từ liên quan với GUMMY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày