Gypsum | Mean of gypsum in English Dictionary

/ˈʤɪpsəm/

  • Noun
  • a white mineral that is used to make plaster of paris

Những từ liên quan với GYPSUM

binding, cement, gum, adhesive, coat, dressing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất