Habitable | Mean of habitable in English Dictionary

/ˈhæbətəbəl/

  • suitable or fit to live in
    1. The house is not habitable.

Những từ liên quan với HABITABLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất