Hacienda | Mean of hacienda in English Dictionary

/ˌhɑːsiˈɛndə/

  • Noun
  • a large estate in a country where people speak Spanish

Những từ liên quan với HACIENDA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất