Hairdo | Mean of hairdo in English Dictionary

/ˈheɚˌduː/

  • Noun
  • a way of cutting and arranging someone's hair
    1. a stylish hairdo

Những từ liên quan với HAIRDO

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất