Hairsplitting | Mean of hairsplitting in English Dictionary

/ˈheɚˌsplɪtɪŋ/

  • Noun
  • the act of arguing about differences that are too small to be important
    1. The lawyers have been engaging in legalistic hairsplitting.

Những từ liên quan với HAIRSPLITTING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất