Hairsplitting | Mean of hairsplitting in English Dictionary
/ˈheɚˌsplɪtɪŋ/
- Noun
- the act of arguing about differences that are too small to be important
- The lawyers have been engaging in legalistic hairsplitting.
Những từ liên quan với HAIRSPLITTING
/ˈheɚˌsplɪtɪŋ/
Những từ liên quan với HAIRSPLITTING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày