Hand–holding | Mean of hand–holding in English Dictionary

/ˈhændˌhoʊldɪŋ/

  • Noun
  • patient attention, support, or instruction
    1. New computer users often require a good deal of hand-holding.

Những từ liên quan với HAND–HOLDING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày