Handmade | Mean of handmade in English Dictionary

/ˈhændˈmeɪd/

  • made with the hands or by using hand tools
    1. a handmade rug
    2. handmade furniture

Những từ liên quan với HANDMADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất