Hangar | Mean of hangar in English Dictionary

/ˈhæŋɚ/

  • Noun
  • a building where aircraft are kept

Những từ liên quan với HANGAR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất