Hangout | Mean of hangout in English Dictionary

/ˈhæŋˌaʊt/

  • Noun
  • a place where a person spends a lot of time
    1. The park was their favorite hangout.

Những từ liên quan với HANGOUT

bar, dive, den
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất